Phép dịch "sfiorire" thành Tiếng Việt

héo đi, tàn là các bản dịch hàng đầu của "sfiorire" thành Tiếng Việt.

sfiorire verb ngữ pháp

Di piante: smettere di fiorire, afflosciandosi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • héo đi

  • tàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfiorire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sfiorire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch