Phép dịch "sfogo" thành Tiếng Việt
chỗ thoát ra, chứng phát ban, lối ra là các bản dịch hàng đầu của "sfogo" thành Tiếng Việt.
sfogo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Zona di pelle arrossata, irritata e infiammata.
-
chỗ thoát ra
-
chứng phát ban
-
lối ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfogo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sfogo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thoát ra · trút
Thêm ví dụ
Thêm