Phép dịch "sfinito" thành Tiếng Việt

kiệt sức, mệt lử là các bản dịch hàng đầu của "sfinito" thành Tiếng Việt.

sfinito adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiệt sức

    adjective

    Se posso intromettermi, le squadre sono sfinite per lo scontro.

    Xin thứ lỗi cho lời của tôi, các đội đều đã kiệt sức từ trận đánh.

  • mệt lử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfinito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sfinito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch