Phép dịch "sfogare" thành Tiếng Việt

thoát ra, trút là các bản dịch hàng đầu của "sfogare" thành Tiếng Việt.

sfogare verb ngữ pháp

Mostrare esplicitamente, con impeto sentimenti, sensazioni e passioni. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thoát ra

  • trút

    E ha sfogato la rabbia su ogni bambino che aveva cio'che a lui mancava.

    trút giận lên bất kì đứa trẻ nào trong tầm mắt, như nó chưa từng có.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfogare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sfogare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỗ thoát ra · chứng phát ban · lối ra
  • chỗ thoát ra · chứng phát ban · lối ra
Thêm

Bản dịch "sfogare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch