Phép dịch "sfogare" thành Tiếng Việt
thoát ra, trút là các bản dịch hàng đầu của "sfogare" thành Tiếng Việt.
sfogare
verb
ngữ pháp
Mostrare esplicitamente, con impeto sentimenti, sensazioni e passioni. [..]
-
thoát ra
-
trút
E ha sfogato la rabbia su ogni bambino che aveva cio'che a lui mancava.
Nó trút giận lên bất kì đứa trẻ nào trong tầm mắt, như nó chưa từng có.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfogare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm