Phép dịch "sfogliare" thành Tiếng Việt

lật, vặt lá, đọc lướt là các bản dịch hàng đầu của "sfogliare" thành Tiếng Việt.

sfogliare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lật

    mentre sfogliava un libro sulle farfalle,

    lật qua một cuốn sách và những cánh bướm,

  • vặt lá

  • đọc lướt

    Mentre Kim sfogliava il libro, il suo sguardo si posò sulle parole “asciugherà ogni lacrima dai loro occhi”.

    Đọc lướt qua cuốn sách, Kim thấy những chữ “Ngài sẽ lau ráo hết nước mắt khỏi mắt chúng”.

  • duyệt

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfogliare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sfogliare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch