Phép dịch "sfinge" thành Tiếng Việt

nhân sư, người bí hiểm, tượng Xphanh là các bản dịch hàng đầu của "sfinge" thành Tiếng Việt.

sfinge noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhân sư

    noun

    Dove l'angelo inviolato si mischia alla sfinge antica.

    Nơi thiên thần thuần khiết nhất pha trộn chút nhân sư cổ kính.

  • người bí hiểm

  • tượng Xphanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfinge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sfinge proper
+ Thêm

"Sfinge" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sfinge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sfinge"

Thêm

Bản dịch "sfinge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch