Phép dịch "sfocato" thành Tiếng Việt
lờ mờ, mờ là các bản dịch hàng đầu của "sfocato" thành Tiếng Việt.
sfocato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
lờ mờ
-
mờ
adjectiveSarah doveva stare sdraiata immobile in modo che le fotografie non venissero sfocate.
Sarah đã phải nằm thật im để mấy tấm hình không bị mờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfocato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sfocato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tập mờ
-
làm mờ đi
Thêm ví dụ
Thêm