Phép dịch "sfilza" thành Tiếng Việt

dãy, hàng, nhiều là các bản dịch hàng đầu của "sfilza" thành Tiếng Việt.

sfilza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dãy

    noun
  • hàng

    noun

    5 Geova non stabilisce una sfilza di rigide regole su come pregare.

    5 Đức Giê-hô-va không đặt ra hàng loạt những luật lệ cứng nhắc về cách cầu nguyện.

  • nhiều

    In particolare, una sfilza di progetti

    Cụ thể hơn, rất nhiều dự án

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfilza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sfilza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch