Phép dịch "sfoderare" thành Tiếng Việt
rút là bản dịch của "sfoderare" thành Tiếng Việt.
sfoderare
verb
ngữ pháp
-
rút
verbSei solo un ometto rosa, decisamente troppo lento a sfoderare la spada.
Ngươi chỉ là 1 tên nhỏ con hồng hào kẻ rút kiếm quá chậm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfoderare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm