Phép dịch "sfiorare" thành Tiếng Việt
bàn qua, lướt qua là các bản dịch hàng đầu của "sfiorare" thành Tiếng Việt.
sfiorare
verb
ngữ pháp
-
bàn qua
-
lướt qua
Mi sento sfiorare da corpi sudati che mi passano a fianco
Tôi có thể cảm nhận sự va chạm từ những thân thể bóng nhẫy mồ hôi lướt qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfiorare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm