Phép dịch "sfilata" thành Tiếng Việt
cuộc diễu hành, phô trương là các bản dịch hàng đầu của "sfilata" thành Tiếng Việt.
sfilata
noun
particle
feminine
ngữ pháp
Presentazione pubblica delle nuove collezioni di una casa di moda.
-
cuộc diễu hành
Voglio dire che e'entrato a passo di marcia nella sfilata delle marionette.
Ý tôi là anh ta đã bắt đầu chập chững bước vào cuộc diễu hành của đám rối.
-
phô trương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfilata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm