Phép dịch "sfilare" thành Tiếng Việt
cởi, diễu hành, tuần hành là các bản dịch hàng đầu của "sfilare" thành Tiếng Việt.
sfilare
verb
ngữ pháp
-
cởi
verbSono un maestro nello sfilare i reggiseni.
Tớ là một chuyên gia cởi áo ngực.
-
diễu hành
Lo avevano fatto sfilare davanti a migliaia di spettatori e si erano presi gioco di lui.
Họ bắt ông diễu hành trước hàng ngàn khán giả.
-
tuần hành
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfilare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sfilare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc diễu hành · phô trương
Thêm ví dụ
Thêm