Phép dịch "intravedere" thành Tiếng Việt

thoáng thấy, đoán thấy, đoán trước là các bản dịch hàng đầu của "intravedere" thành Tiếng Việt.

intravedere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thoáng thấy

    Immaginate se potessimo intravedere uno scorcio del piano individuale per ciascuno dei nostri figli.

    Hãy tưởng tượng chúng ta có thể thoáng thấy kế hoạch riêng dành cho mỗi đứa con của mình.

  • đoán thấy

  • đoán trước

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intravedere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intravedere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch