Phép dịch "intricato" thành Tiếng Việt

rối, rối beng, rối rắm là các bản dịch hàng đầu của "intricato" thành Tiếng Việt.

intricato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rối

    adjective

    troviamo che, sebbene il pattern che otteniamo sia molto intricato,

    ta sẽ thấy rằng mặc dù trình tự mà chúng ta có được rất là rắc rối,

  • rối beng

  • rối rắm

    Ma, in questa intricata selva linguistica, ecco che ci vengono in soccorso i nostri amici: il greco e il latino.

    Nhưng trong mớ rối rắm này, có cả tiếng Hy Lạp và Latin.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phức tạp
    • 複雜
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intricato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intricato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch