Phép dịch "intransitivo" thành Tiếng Việt
nội động là bản dịch của "intransitivo" thành Tiếng Việt.
intransitivo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
nội động
Un verbo intransitivo, come "cenare", ad esempio,
Một nội động từ, như "ăn tối," chẳng hạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intransitivo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intransitivo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nội động từ
Thêm ví dụ
Thêm