Phép dịch "intrigante" thành Tiếng Việt

người bao biện, bao biện, người là các bản dịch hàng đầu của "intrigante" thành Tiếng Việt.

intrigante adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người bao biện

  • bao biện

    noun
  • người

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intrigante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intrigante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intrigante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch