Phép dịch "intrinseco" thành Tiếng Việt

bên trong, bản chất, thực chất là các bản dịch hàng đầu của "intrinseco" thành Tiếng Việt.

intrinseco adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bên trong

    Io non posseggo alcun valore intrinseco.

    Tôi không hề có bất kì giá trị bên trong nào

  • bản chất

    noun

    così tanto di ciò che è intrinseco a noi insegnanti

    rất nhiều bản chất của chúng ta khi là giáo viên

  • thực chất

    la ricompensa intrinseca é l'auto-replicazione.

    phần thưởng bên trong thực chất là sự tự nhân bản.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intrinseco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intrinseco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch