Phép dịch "intrattenere" thành Tiếng Việt

duy trì, giải trí, tiêu khiển là các bản dịch hàng đầu của "intrattenere" thành Tiếng Việt.

intrattenere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • duy trì

    noun
  • giải trí

    Ma tesoro, io sto intrattenendo il nostro ospite!

    Nhưng em yêu, anh đang giải trí với khách mà.

  • tiêu khiển

    e intratteneva la gente per ore con i suoi coinvolgenti racconti.

    tiêu khiển cho đám đông hàng giờ với những câu chuyện lôi cuốn của ông ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intrattenere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intrattenere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch