Phép dịch "intreccio" thành Tiếng Việt

cốt truyện, sự bện, sự tết là các bản dịch hàng đầu của "intreccio" thành Tiếng Việt.

intreccio noun verb masculine ngữ pháp

Groviglio di fenomeni, fatti e sim. che interferiscono reciprocamente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cốt truyện

    noun
  • sự bện

    Il concetto era davvero quello di intrecciare questa corda

    Nội dung là thực sự bện các sợi thừng lại với nhau

  • sự tết

  • tình tiết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intreccio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intreccio" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bện · dệt · kết lại · tết · đan
Thêm

Bản dịch "intreccio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch