Phép dịch "intraprendente" thành Tiếng Việt

bạo gan, dám làm, dám nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "intraprendente" thành Tiếng Việt.

intraprendente adjective verb masculine ngữ pháp

Che mostra iniziativa e volontà di intraprendere nuovi progetti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bạo gan

  • dám làm

  • dám nghĩ

  • đảm đang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intraprendente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intraprendente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch