Phép dịch "intriso" thành Tiếng Việt
ướt đẫm là bản dịch của "intriso" thành Tiếng Việt.
intriso
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Contenente tanto liquido o umidità. [..]
-
ướt đẫm
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intriso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm