Phép dịch "intrigo" thành Tiếng Việt
mánh khóe là bản dịch của "intrigo" thành Tiếng Việt.
intrigo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Piano intelligente o complotto ingegnoso, normalmente progettato per scopi malvagi. [..]
-
mánh khóe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intrigo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intrigo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao biện · người · người bao biện
-
bao biện · người · người bao biện
Thêm ví dụ
Thêm