Phép dịch "fallo" thành Tiếng Việt

khuyết tật, lỗi, tội là các bản dịch hàng đầu của "fallo" thành Tiếng Việt.

fallo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khuyết tật

    noun
  • lỗi

    noun

    Non dovremmo anche noi ‘perdonare agli uomini i loro falli’?

    Chẳng lẽ chúng ta không “tha lỗi cho người ta” sao?

  • tội

    Quindi “per il fallo di un solo uomo la morte ha regnato”.

    Vì vậy, “bởi tội của một người mà sự chết được làm vua”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fallo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fallo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fallo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch