Phép dịch "falsare" thành Tiếng Việt

bóp méo, làm biến dạng, làm sai đi là các bản dịch hàng đầu của "falsare" thành Tiếng Việt.

falsare verb ngữ pháp

Riportare o riprodurre in maniera non conforme all'originale o al vero.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bóp méo

    verb

    È possibile che la Bibbia sia stata presentata sotto falsa luce?

    Có phải Kinh Thánh đã bị bóp méo không?

  • làm biến dạng

  • làm sai đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " falsare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "falsare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "falsare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch