Phép dịch "fallimentare" thành Tiếng Việt

phá sản, vỡ nợ là các bản dịch hàng đầu của "fallimentare" thành Tiếng Việt.

fallimentare adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phá sản

    Dillo al tribunale fallimentare.

    Bảo thế với tòa án phá sản ấy.

  • vỡ nợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fallimentare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fallimentare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch