Phép dịch "falsario" thành Tiếng Việt
người giả mạo là bản dịch của "falsario" thành Tiếng Việt.
falsario
noun
masculine
ngữ pháp
-
người giả mạo
In pochi minuti aveva trovato un falsario per la firma della zia Emma.
Trong vòng ít phút nó có có thể tìm ra người giả mạo chữ ký của cô Emma.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " falsario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm