Phép dịch "falsariga" thành Tiếng Việt

gương mẫu, kiểu mẫu là các bản dịch hàng đầu của "falsariga" thành Tiếng Việt.

falsariga noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gương mẫu

  • kiểu mẫu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " falsariga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "falsariga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch