Phép dịch "falla" thành Tiếng Việt
lỗ hổng, lỗ rò, lỗ thủng là các bản dịch hàng đầu của "falla" thành Tiếng Việt.
falla
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Buco accidentale che permette a qualcuno di entrare o fuggire.
-
lỗ hổng
Non dovrebbe volerci molto, date le dimensioni della falla a poppa.
Việc đó sẽ không lâu đâu, dựa trên kích cỡ của lỗ hổng bên hông tàu.
-
lỗ rò
-
lỗ thủng
Se c'e'anche una sola falla, una crepa... allora cominceremo ad imbarcare acqua e affogheremo tutti.
Nếu có một lỗ thủng, vết nứt, Thì nước sẽ tràn vào chìm đắm hết chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " falla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "falla"
Các cụm từ tương tự như "falla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khuyết tật · lỗi · tội
-
lầm lẫn
-
chắc chắn
Thêm ví dụ
Thêm