Phép dịch "fallito" thành Tiếng Việt

phá sản, thất bại là các bản dịch hàng đầu của "fallito" thành Tiếng Việt.

fallito adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phá sản

    Con la distruzione del prototipo, la compagnia sarebbe quasi fallita.

    Nó phát nổ thì công ty đó sẽ phá sản.

  • thất bại

    Mio padre ha fallito con loro e ha fallito con voi.

    Cha tôi đã thất bại với bọn họ và giờ cũng thất bại với cả cô nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fallito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fallito" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bại · bắn hụt · bắn trật · không thành công · phá sản · thất bại · vỡ nợ
  • Chỉ số thất bại
Thêm

Bản dịch "fallito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch