Phép dịch "fallire" thành Tiếng Việt
bại, bắn hụt, bắn trật là các bản dịch hàng đầu của "fallire" thành Tiếng Việt.
fallire
verb
ngữ pháp
Un colpo che non raggiunge il suo obiettivo. [..]
-
bại
verbSe non provi niente di nuovo, non puoi fallire.
Nếu con không thử thứ gì mới lạ, con sẽ chẳng bao giờ thất bại!
-
bắn hụt
-
bắn trật
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không thành công
- phá sản
- thất bại
- vỡ nợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fallire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fallire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phá sản · thất bại
-
Chỉ số thất bại
Thêm ví dụ
Thêm