Phép dịch "roundly" thành Tiếng Việt

thẳng, hoàn hảo, hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "roundly" thành Tiếng Việt.

roundly adverb ngữ pháp

circularly [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thẳng

    adjective
  • hoàn hảo

  • hoàn toàn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không úp mở
    • tròn trặn
    • đơn giản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roundly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roundly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roundly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch