Phép dịch "roundel" thành Tiếng Việt
rondeau, vật tròn là các bản dịch hàng đầu của "roundel" thành Tiếng Việt.
roundel
noun
ngữ pháp
Anything having a round form; a round figure; a circle. [..]
-
rondeau
-
vật tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roundel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm