Phép dịch "roundish" thành Tiếng Việt

hơi tròn, tròn tròn là các bản dịch hàng đầu của "roundish" thành Tiếng Việt.

roundish adjective ngữ pháp

Somewhat round. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hơi tròn

    You see a lot of little, roundish bumps there.

    Bạn thấy nhiều hạt nhỏ, lồi lên hơi tròn ở đây.

  • tròn tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roundish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "roundish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch