Phép dịch "rounded" thành Tiếng Việt
dạng hình tròn, tròn là các bản dịch hàng đầu của "rounded" thành Tiếng Việt.
rounded
adjective
verb
ngữ pháp
Made into a circle or sphere. [..]
-
dạng hình tròn
adjectivebecause track pads used to be round,
bởi vì bàn trỏ chuột từng có dạng hình tròn
-
tròn
adjectiveEʹphra·im is like a round cake left unturned.
Nó như cái bánh tròn chẳng được lật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rounded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rounded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lai tỉnh · tỉnh lại
-
quây tụ
-
choàng
-
Vòng đàm phán Doha
Thêm ví dụ
Thêm