Phép dịch "roundsman" thành Tiếng Việt
người đi giao hàng, viên cai cảnh sát là các bản dịch hàng đầu của "roundsman" thành Tiếng Việt.
roundsman
noun
ngữ pháp
A worker who makes rounds, especially in order to deliver goods [..]
-
người đi giao hàng
-
viên cai cảnh sát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roundsman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm