Phép dịch "roundelay" thành Tiếng Việt
tiếng chim hót, điệu nhảy vòng tròn là các bản dịch hàng đầu của "roundelay" thành Tiếng Việt.
roundelay
noun
ngữ pháp
(music) A poem or song having a line or phrase repeated at regular intervals [..]
-
tiếng chim hót
-
điệu nhảy vòng tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roundelay " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm