Phép dịch "rounders" thành Tiếng Việt
môn runđơ là bản dịch của "rounders" thành Tiếng Việt.
rounders
noun
ngữ pháp
(chiefly UK) a team sport played with bat and ball; thought to be the origin of softball and baseball [..]
-
môn runđơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rounders " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rounders
Rounders (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rounders" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rounders trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rounders" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người toàn diện · người toàn năng
Thêm ví dụ
Thêm