Phép dịch "roustabout" thành Tiếng Việt
công nhân bến tàu là bản dịch của "roustabout" thành Tiếng Việt.
roustabout
noun
ngữ pháp
(chiefly US) an unskilled laborer, especially at an oilfield, at a circus or on a ship [..]
-
công nhân bến tàu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roustabout " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm