Phép dịch "roundtable" thành Tiếng Việt
bàn tròn là bản dịch của "roundtable" thành Tiếng Việt.
roundtable
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of round table. [..]
-
bàn tròn
nounIn salmon aquaculture, we kicked off a roundtable almost six years ago.
Trong nuôi trồng cá hồi, chúng tôi đã khởi động một hội nghị bàn tròn khoảng gần sáu năm trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roundtable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm