Phép dịch "rouse" thành Tiếng Việt
chọc tức, khuấy động, khích động là các bản dịch hàng đầu của "rouse" thành Tiếng Việt.
rouse
verb
noun
ngữ pháp
an official ceremony over drinks [..]
-
chọc tức
-
khuấy động
The slogan was designed to rouse the people.
Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người.
-
khích động
(b) What rousing call went forth to this faithful remnant?
b) Lời kêu gọi khích động nào đến với những trung thành còn lại?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đánh thức
- khuấy
- gợi
- chọc
- khua
- muối
- giác ngộ
- hiệu kèn đánh thức
- khêu gợi
- kéo mạnh
- kích thích
- kích động
- làm nổi giận
- làm thức tỉnh
- ra sức kéo
- thức tỉnh
- tỉnh dây
- thức
- dậy
- dậy lên
- thức dậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rouse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rouse
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rouse" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rouse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rouse"
Thêm ví dụ
Thêm