Phép dịch "rousong" thành Tiếng Việt
ruốc, chà bông là các bản dịch hàng đầu của "rousong" thành Tiếng Việt.
rousong
noun
ngữ pháp
A Chinese dried meat product with a light and fluffy texture, made by stewing cuts of pork in a sweetened soy sauce mixture.
-
ruốc
meat floss
-
chà bông
meat floss
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rousong " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm