Phép dịch "roundabout" thành Tiếng Việt

quanh, chổ đường vòng, lời nói quanh co là các bản dịch hàng đầu của "roundabout" thành Tiếng Việt.

roundabout adjective noun ngữ pháp

(chiefly UK, New Zealand and Australian) A road junction at which traffic streams circularly around a central island [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quanh

    adverb

    If there's a panther roundabout, you'll hear it.

    Nếu như có báo ở quanh đây, ông sẽ nghe thấy.

  • chổ đường vòng

  • lời nói quanh co

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mập mạp
    • quanh co
    • theo đường vòng
    • to bép
    • vòng ngựa gỗ
    • áo cánh
    • áo cộc
    • đẫy đà
    • bùng binh
    • vòng xuyến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roundabout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "roundabout"

Các cụm từ tương tự như "roundabout" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roundabout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch