Phép dịch "hele" thành Tiếng Việt

toàn bộ, toàn phần, toàn thể là các bản dịch hàng đầu của "hele" thành Tiếng Việt.

hele
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • toàn bộ

    noun

    Helt til du leser hele salmen, hele kapittelet.

    Cho đến khi bạn đọc hết toàn bộ bài thánh vịnh, toàn bộ chương.

  • toàn phần

    Språk: Nå oversatt, helt eller delvis, til over 2500 språk

    Ngôn ngữ: Hiện nay được dịch, toàn phần hay một phần, trong hơn 2.500 thứ tiếng

  • toàn thể

    adjective

    La deretter alle barna gjenta hele setningen sammen.

    Rồi cho tất cả các em cùng lặp lại toàn thể cụm từ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hele " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hele" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hele" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch