Phép dịch "heler" thành Tiếng Việt

heler
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người mua bán hay oa trữ đồ gian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "heler" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hel
    Hel
  • Helen Keller
  • Gần như chắc chắn
  • hel
    toàn bộ · toàn thể · 全部 · 全體
  • Helene
  • luôn luôn
  • Anh hùng · anh hùng · anh hùng dân tộc · liệt sĩ · vị anh hùng · 英雄
  • toàn bộ · toàn phần · toàn thể
Thêm

Bản dịch "heler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch