Phép dịch "helt" thành Tiếng Việt
anh hùng, liệt sĩ, vị anh hùng là các bản dịch hàng đầu của "helt" thành Tiếng Việt.
helt
ngữ pháp
person som har utført en stordåd
-
anh hùng
nounIngenting er helt det samme når du er en helt.
Chẳng có gì giống với trước kia khi bạn đã là một người anh hùng.
-
liệt sĩ
noun -
vị anh hùng
Han var den største helten som noensinne har levd!
Ngài là vị anh hùng vĩ đại nhất đã từng sống!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 英雄
- Anh hùng
- anh hùng dân tộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "helt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hel
-
dốc xuống · dựa · gạch lót · nghiêng mình · rót · trút · tựa · xuôi xuống · đá lát · đổ
-
Helen Keller
-
Gần như chắc chắn
-
Kelly’s Heroes
-
toàn bộ · toàn thể · 全部 · 全體
Thêm ví dụ
Thêm