Phép dịch "heldig" thành Tiếng Việt
may mắn, hạnh phúc, may là các bản dịch hàng đầu của "heldig" thành Tiếng Việt.
heldig
Som har flaks [..]
-
may mắn
adjectiveDu er enten veldig heldig, eller veldig uheldig.
Cậu có thể là rất may mắn hoặc rất không may mắn.
-
hạnh phúc
adjectiveAt rett måte og min måte blir riktig, er en heldig tilfeldighet.
Sự thật là cái đường đó ngẫu nhiên cũng là con đường đi tới hạnh phúc của anh
-
may
adjectiveDette potensialet er ikke for de heldige få.
Tiềm năng này không phải chỉ cho một số ít người may mắn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sung sướng
- sướng
- hên
- lợi
- thuận lợi
- thuận tiện
- tốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heldig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm