Phép dịch "helbred" thành Tiếng Việt

sức khỏe là bản dịch của "helbred" thành Tiếng Việt.

helbred
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sức khỏe

    noun

    17 «Men jeg skal gjøre deg frisk igjen og helbrede sårene dine»,+ sier Jehova,

    17 “Nhưng ta sẽ phục hồi sức khỏe ngươi, chữa lành thương tích ngươi,+

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helbred " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "helbred" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chữa lành bệnh · chữa trị
Thêm

Bản dịch "helbred" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch