Phép dịch "helgen" thành Tiếng Việt
thánh, thánh thần, Thánh là các bản dịch hàng đầu của "helgen" thành Tiếng Việt.
helgen
ngữ pháp
-
thánh
noun adjectiveI helgene ble jeg med Charalambos når han skulle holde foredrag i forskjellige menigheter.
Cuối tuần khi anh Charalambos đến những hội thánh khác nói bài giảng, tôi cùng đi với anh.
-
thánh thần
-
Thánh
Lærer Bibelen at vi kan be til helgener?
Kinh Thánh có dạy giáo lý ấy không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helgen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "helgen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuối tuần
Thêm ví dụ
Thêm