Phép dịch "helg" thành Tiếng Việt
cuối tuần là bản dịch của "helg" thành Tiếng Việt.
helg
ngữ pháp
-
cuối tuần
nounI dag er det fredag. I morgen er det allerede helg!
Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "helg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thánh · thánh · thánh thần
Thêm ví dụ
Thêm