Phép dịch "hel" thành Tiếng Việt

toàn bộ, toàn thể, 全部 là các bản dịch hàng đầu của "hel" thành Tiếng Việt.

hel ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • toàn bộ

    noun

    Helt til du leser hele salmen, hele kapittelet.

    Cho đến khi bạn đọc hết toàn bộ bài thánh vịnh, toàn bộ chương.

  • toàn thể

    adjective

    La deretter alle barna gjenta hele setningen sammen.

    Rồi cho tất cả các em cùng lặp lại toàn thể cụm từ.

  • 全部

    adjective
  • 全體

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Hel

    Hel (thần thoại)

Hình ảnh có "hel"

Các cụm từ tương tự như "hel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch